VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hãng hàng không" (1)

Vietnamese hãng hàng không
English Phraseairline
Example
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
This airline offers many international flights.
My Vocabulary

Related Word Results "hãng hàng không" (1)

Vietnamese hãng hàng không giá rẻ
button1
English Nlow cost carrier
Example
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
I fly with a low-cost airline.
My Vocabulary

Phrase Results "hãng hàng không" (3)

một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
Some airlines offer premium economy class tickets
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
I fly with a low-cost airline.
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
This airline offers many international flights.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y